Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盯视

Phồn thể: [盯視]
dīngshì
Nghĩa tiếng Việtnhìn chằm chằm; nhìn tập trung
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn chằm chằm
  2. 2 nhìn tập trung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập