Từ ghép
盲人摸象
Nghĩa tiếng Việtngười mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅盘经 (dàbānNièpánjīng)); nghĩa là không nhìn thấy toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với tổng thể; không thấy rừng vì quá chú ý đến cây
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅盘经 (dàbānNièpánjīng)); nghĩa là không nhìn thấy toàn cảnh
- 2 nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
- 3 không thấy rừng vì quá chú ý đến cây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.