Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盲肠炎

Phồn thể: [盲腸炎]
mángchángyán
Nghĩa tiếng Việtviêm ruột thừa
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm ruột thừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập