Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直瞪瞪

zhídèngdèng
Nghĩa tiếng Việtnhìn chằm chằm một cách thẫn thờ
  • 3 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 nhìn chằm chằm một cách thẫn thờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập