相碰撞Từ ghép相碰撞xiāngpèngzhuàngNghĩa tiếng Việtva chạm lẫn nhau3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 va chạm lẫn nhauPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.相diện mạo; chân dung; bức tranhTrang chữ →碰[bính]biến thể của 碰 (pèng)Trang chữ →撞[chàng]đâm vào; va vào; tình cờ gặpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →