真空泵Từ ghép真空泵zhēnkōngbèngNghĩa tiếng Việtbơm chân không3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơm chân khôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →泵bơm (từ mượn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →