Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真诠

Phồn thể: [真詮]
zhēnquán
Nghĩa tiếng Việtgiải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo); chú giải chân thực; chú giải đúng đắn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo)
  2. 2 chú giải chân thực
  3. 3 chú giải đúng đắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập