Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眵目糊

chīmuhū
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) ghèn (trong mắt)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) ghèn (trong mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập