Chữ đơn
眸
Nghĩa tiếng Việtcon ngươi (của mắt); mắt
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con ngươi (của mắt)
- 2 mắt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.