眼眶Từ ghép眼眶yǎnkuàngNghĩa tiếng Việthốc mắt; vành mắt2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hốc mắt2 vành mắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →眶(dạng kết hợp) hốc mắt; Phát âm Đài Loan: [kuang1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →