Từ ghép
眼睁睁
Phồn thể: [眼睜睜]Nghĩa tiếng Việttrợn trừng nhìn; đứng nhìn bất lực; nhìn một cách vô cảm
- 3 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trợn trừng nhìn
- 2 đứng nhìn bất lực
- 3 nhìn một cách vô cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.