Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼睑

Phồn thể: [眼瞼]
yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmí mắt
  • 2 chữ
  • 23 nét