Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第三眼睑

Phồn thể: [第三眼瞼]
dìsānyǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmàng nhĩ thứ ba (sinh học)
  • 4 chữ
  • 37 nét