Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼瞎耳聋

Phồn thể: [眼瞎耳聾]
yǎnxiā'ěrlóng
Nghĩa tiếng Việtbị điếc và mù (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 43 nét