Từ ghép
睁眼瞎
Phồn thể: [睜眼瞎]Nghĩa tiếng Việtmù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
- 3 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mù chữ
- 2 người thị lực mờ
- 3 người cố tình không nhìn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.