Từ ghép
睦邻
Phồn thể: [睦鄰]Nghĩa tiếng Việthoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoà thuận với hàng xóm
- 2 mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.