睫毛膏Từ ghép睫毛膏jiémáogāoNghĩa tiếng Việtchuốt mi3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chuốt miPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.睫lông miTrang chữ →毛[mao]tóc; lông; vụn lôngTrang chữ →膏làm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →