Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睫状体

Phồn thể: [睫狀體]
jiézhuàngtǐ
Nghĩa tiếng Việtthể mi (trong mắt, chứa cơ điều tiết)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 thể mi (trong mắt, chứa cơ điều tiết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập