Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

睬

Phồn thể: [倸]
cǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 睬 (cǎi)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

睬

cǎi
Nghĩa tiếng Việtchú ý; để ý; quan tâm đến
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa