瞄一眼Từ ghép瞄一眼miáoyìyǎnNghĩa tiếng Việtliếc mắt một cái3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liếc mắt một cáiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瞄nhắm (bắn); (nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìnTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →