Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瞓

fèn
Nghĩa tiếng Việtngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡 (shuì)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa