Chữ đơn
瞓
Nghĩa tiếng Việtngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡 (shuì)
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngủ (tiếng Quảng Đông)
- 2 tương đương trong Quan thoại: 睡 (shuì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.