Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞭望塔

liàowàngtǎ
Nghĩa tiếng Việttháp canh; tháp quan sát
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháp canh
  2. 2 tháp quan sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập