Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瞿

qú
Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; phiên âm Đài Loan [ju4]
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

瞿

Qú
Nghĩa tiếng Việthọ [Qu2]
  • 1 chữ
  • 18 nét