Chữ đơnChữ đa âm
瞿
Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; phiên âm Đài Loan [ju4]
- 1 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kinh ngạc
- 2 phiên âm Đài Loan [ju4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瞿昙[瞿曇]Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử
- 瞿秋白Khu Thu Bạch (1899-1935), chính trị gia, chuyên gia Liên Xô của đảng cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ ảnh hưởng của Liên Xô, nhà xuất bản và dịch giả tiếng Nga, bị Quốc dân đảng bắt và xử tử trong thời kỳ Vạn lý trường chinh
- 瞿塘峡[瞿塘峽]hẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng), là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峡 (SānXiá)