矗Chữ đơn矗chùNghĩa tiếng Việtcao ngất; đứng thẳng1 chữ24 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cao ngất2 đứng thẳngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.矗立chùlì[sực lập]Cấp: HSK 7–9vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)高矗gāochùcao chót vótTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →