Từ ghép
矜贵
Phồn thể: [矜貴]Nghĩa
- 1 xuất thân cao quý
- 2 quý tộc
- 3 quý phái
- 4 tự phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.