Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矜贵

Phồn thể: [矜貴]
jīnguì
Nghĩa tiếng Việtxuất thân cao quý; quý tộc; quý phái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất thân cao quý
  2. 2 quý tộc
  3. 3 quý phái
  4. 4 tự phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập