Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矢志

Phồn thể: [矢誌]
shǐzhì
Nghĩa tiếng Việtthề làm gì đó; cam kết; nguyện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thề làm gì đó
  2. 2 cam kết
  3. 3 nguyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập