Từ ghép
短板
Nghĩa tiếng Việtmảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ); (ví von) thiếu sót; điểm yếu
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ)
- 2 (ví von) thiếu sót; điểm yếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.