Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短欠

duǎnqiàn
Nghĩa tiếng Việtthiếu tiền thanh toán; thiếu; thâm hụt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu tiền thanh toán
  2. 2 thiếu
  3. 3 thâm hụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập