Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矮个儿

Phồn thể: [矮個兒]
ǎigèr
Nghĩa tiếng Việtngười thấp lùn; người có vóc dáng thấp
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa