Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矮杆品种

Phồn thể: [矮桿品種]
ǎigǎnpǐnzhǒng
Nghĩa tiếng Việtgiống thân ngắn; giống rơm ngắn
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa