矮行星Từ ghép矮行星ǎixíngxīngNghĩa tiếng Việthành tinh lùn3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hành tinh lùnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.矮[ải]thấp; ngắn (về chiều dài)Trang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →