石刁柏Từ ghép石刁柏shídiāobǎiNghĩa tiếng Việtmăng tây3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 măng tâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.石họ [Shi2]; viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), thủ phủ của Hà BắcTrang chữ →刁xảo quyệt; độc ácTrang chữ →柏họ [Bai3]; phát âm Đài Loan [Bo2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →