Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石匠痨

Phồn thể: [石匠癆]
shíjiàngláo
Nghĩa tiếng Việtbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
  2. 2 bệnh của thợ mài
  3. 3 cũng viết 矽末病

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập