石油醚Từ ghép石油醚shíyóumíNghĩa tiếng Việtether dầu mỏ3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ether dầu mỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →醚eteTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →