Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石炭系

shítànxì
Nghĩa tiếng Việthệ than đá; tầng chứa than (địa chất)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hệ than đá
  2. 2 tầng chứa than (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập