Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石炭纪

Phồn thể: [石炭紀]
Shítànjì
Nghĩa tiếng Việtkỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập