Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石炭酸

shítànsuān
Nghĩa tiếng Việtphenol C6H5OH; giống như 苯酚
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phenol C6H5OH
  2. 2 giống như 苯酚

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập