Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石鲮鱼

Phồn thể: [石鯪魚]
shílíngyú
Nghĩa tiếng Việttê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tê tê (Manis pentadactylata)
  2. 2 thú ăn kiến có vảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập