Từ ghép
石鲮鱼
Phồn thể: [石鯪魚]Nghĩa
- 1 tê tê (Manis pentadactylata)
- 2 thú ăn kiến có vảy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.