Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矽肺

xīfèi
Nghĩa tiếng Việtbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
  2. 2 bệnh phổi thợ mài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập