Từ ghép
矽肺病
Nghĩa tiếng Việtbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
- 2 bệnh của thợ mài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.