Từ ghép
矽镁层
Phồn thể: [矽鎂層]Nghĩa tiếng Việtsima (địa chất); tầng silic và magiê trong vỏ trái đất
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sima (địa chất)
- 2 tầng silic và magiê trong vỏ trái đất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.