砂Chữ đơn砂shāNghĩa tiếng Việtcát; sỏi; hạt1 chữ9 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cát2 sỏi3 hạt4 biến thể của 沙 (shā)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.辰砂chénshāchu sa粗砂cūshācát thô丹砂dānshāchu sa粉砂fěnshābùn cát海砂hǎishācát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)滤砂lǜshā[濾砂]cát lọc镁砂měishā[鎂砂]magie oxit (vật liệu chịu lửa)磨砂móshāchà xát bằng chất mài; mài nhám; được làm mờ (ví dụ: kính)硇砂náoshā(khoáng vật) amoni clorua硼砂péngshāhàn the喷砂pēnshā[噴砂]phun cát; phun mài mòn砂锅shāguō[砂鍋]nồi đất; nồi sứTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →