Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破钞

Phồn thể: [破鈔]
pòchāo
Nghĩa tiếng Việttiêu tiền
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tiêu tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập