Chữ Hán
钞
Nghĩatiền; tiền giấy; biến thể của 抄 (chāo)
Bộ thủ钅
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tiền; tiền giấy; biến thể của 抄 (chāo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 少
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 少
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.