Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

钞

Phồn thể: [鈔]
chāo
Nghĩa tiếng Việttiền; tiền giấy; biến thể của 抄 (chāo)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa