Chữ đơn
钞
Phồn thể: [鈔]Nghĩa tiếng Việttiền; tiền giấy; biến thể của 抄 (chāo)
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền
- 2 tiền giấy
- 3 biến thể của 抄 (chāo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钞票[鈔票]Cấp: HSK 7–9tiền giấy; tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)
- 假钞[假鈔]tiền giả; tờ tiền giả
- 美钞[美鈔]tờ đô la Mỹ; tờ xanh
- 冥钞[冥鈔]tiền giấy giả được đốt làm lễ vật cho người chết
- 破钞[破鈔]tiêu tiền
- 钱钞[錢鈔]tiền
- 伪钞[偽鈔]tiền giả
- 纸钞[紙鈔]tiền giấy
- 验钞机[驗鈔機]thiết bị kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả
- 验钞器[驗鈔器]máy đếm tiền và phát hiện tiền giả
- 印钞票[印鈔票]in tiền
- 运钞车[運鈔車]xe bọc thép (để vận chuyển tài sản)