Houzii
← Từ điển
Từ ghép

验钞器

Phồn thể: [驗鈔器]
yànchāoqì
Nghĩa tiếng Việtmáy đếm tiền và phát hiện tiền giả
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 máy đếm tiền và phát hiện tiền giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập