Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美钞

Phồn thể: [美鈔]
Měichāo
Nghĩa tiếng Việttờ đô la Mỹ; tờ xanh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tờ đô la Mỹ
  2. 2 tờ xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập