Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硅质岩

Phồn thể: [硅質岩]
guīzhìyán
Nghĩa tiếng Việtđá silic (chủ yếu bao gồm silica)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập