Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硕果累累

Phồn thể: [碩果累累]
shuòguǒlěilěi
Nghĩa tiếng Việttrĩu quả; phì nhiêu (cây cối); nhiều thành tựu nổi bật
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa