Từ ghép
硕果累累
Phồn thể: [碩果累累]Nghĩa tiếng Việttrĩu quả; phì nhiêu (cây cối); nhiều thành tựu nổi bật
- 4 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trĩu quả
- 2 phì nhiêu (cây cối)
- 3 nhiều thành tựu nổi bật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.