Chữ đơn
硝
Nghĩa tiếng Việtdiêm tiêu; thuộc da (làm da)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diêm tiêu
- 2 thuộc da (làm da)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 芒硝mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber
- 朴硝mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 硝氮kali nitrat; diêm tiêu
- 硝石diêm tiêu; muối diêm; kali nitrat KNO3
- 硝酸axit nitric
- 硝烟[硝煙]khói (từ súng)
- 甲硝唑metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)
- 硝基苯nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học)
- 硝酸铵[硝酸銨]amoni nitrat
- 硝酸钙[硝酸鈣]canxi nitrat
- 硝酸钾[硝酸鉀]kali nitrat
- 硝酸钠[硝酸鈉]natri nitrat